Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
horse race


noun
a contest of speed between horses;
usually held for the purpose of betting (Freq. 2)
Hypernyms:
race
Hyponyms:
claiming race, selling race, harness race, harness racing, stake race,
steeplechase, thoroughbred race


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.